ngộc nghệch

Học thuật
Thân thiện
ngộc nghệch

Cậu ấy ngộc nghệch khi cố gắng nhét chiếc hộp to vào túi áo nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn về thể xác nhưng chậm chạp, vụng về thiếu khôn ngoan: Dùng để miêu tả một người thân hình to lớn, đồ sộ nhưng lại có vẻ ngoài hoặc hành động vụng về, chậm chạp phần ngờ nghệch, thiếu sự lanh lợi, tinh nhanh.
    • Ngu dại, thiếu sự tinh tế, khôn khéo: Nhấn mạnh vào sự thiếu hiểu biết, sự ngờ nghệch trong suy nghĩ hoặc cách cư xử, thường đi kèm với dáng vẻ bề ngoài thô kệch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng trông cao lớn nhưng cử chỉ lại rất ngộc nghệch.
    • Anh ta thân hình lực lưỡng nhưng cái đầu thì ngộc nghệch, chẳng biết tính toán .
    • Đừng ngộc nghệch tin vào lời hứa của hắn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ, phóng đại: Đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự vụng về, thiếu khéo léo một cách đáng yêu hoặc hài hước, không nhất thiết chỉ sự ngu dại.
    • Chú chó Alaska của tôi trông thật ngộc nghệch khi cố gắng đuổi theo cái đuôi của chính mình.
  • Dùng trong văn chương, khẩu ngữ: Từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm cao, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giờng
  • Ngờ nghệch (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự khờ dại, thiếu hiểu biết, đơn thuần hơn, ít nhấn mạnh vào dáng vẻ to lớn, vụng về.
  • Vụng về (tính từ): Chỉ sự thiếu khéo léo trong hành động, cử chỉ.
  • Thô kệch (tính từ): Chỉ vẻ ngoài thô, không thanh nhã, tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: Hành động hoặc suy nghĩ không nhanh nhẹn.
  • Khờ dại: Ngây thơ, thiếu sự tinh ranh, sắc sảo.
  • Đần độn: Ngu đần, trí tuệ kém phát triển (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Linh hoạt: Nhanh nhẹn, khéo léo, ứng biến tốt.
  • Khôn ngoan: sự hiểu biết, biết suy xét, cư xử đúng đắn.
  • Tinh anh: Sáng dạ, nhanh trí, thông minh.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Ngộc như : Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chậm hiểu, ngu ngốc.
  • To xác ngộc: Cách nói dân gian, ý chỉ người thân hình to lớn nhưng đầu óc lại đơn giản, không thông minh.
ngộc nghệch

Cậu ấy ngộc nghệch khi cố gắng nhét chiếc hộp to vào túi áo nhỏ.

  1. To lớn ngu dại: Cậu ấy ngộc nghệch như con gà tồ.

Từ chứa "ngộc nghệch"